Tháng Mười 26, 2014, 02:37:07 am -
 
   Trang chủ   Trợ giúp Feedback Tìm kiếm Đăng ký Trợ giúp  
 
Bạn có thể đăng nhập hoặc đăng ký. Đã đăng ký nhưng quên email kích hoạt tài khoản?

 
Các ngày Lễ - Vía Âm lịch Tra ngày
闡 舊 邦 以 輔 新 命,極 高 明 而 道 中 庸
Xiển cựu bang dĩ phụ tân mệnh, cực cao minh nhi đạo Trung Dung
Làm rõ [học thuật] của nước xưa để giúp vận mệnh mới; đạt đến chỗ tối cao minh mà giảng về Trung Dung.
Trang: 1 2 [3]   Xuống
  In  
 
Tác giả Chủ đề: CHỌN NGÀY TỐT CÁC VIỆC NĂM QUÝ TỴ (2013) -- 癸巳年 諸 事 吉日  (Đọc 2890 lần)
0 Thành viên và 1 Khách đang xem chủ đề.
 
 
 
nhuocthuy
Hero Member
*
Offline Offline

Bài viết: 7279

Cảm Ơn
-Gửi: 22499
-Nhận: 56933



Xem hồ sơ cá nhân
« Trả lời #30 vào lúc: Tháng Mười Hai 26, 2012, 10:45:43 pm »

(tiếp theo)

29.- NGÀY TRỒNG CÂY:-

2013年宜栽種共有 85 日


日期   農曆   沖煞   星期   

2013-1-12   12月初一壬辰年 癸丑月 戊寅日   沖猴(壬申)煞北   星期六   

2013-1-30   12月19日壬辰年 癸丑月 丙申日   沖虎(庚寅)煞南   星期三   

2013-2-10   正月初一癸巳年 甲寅月 丁未日   沖牛(辛丑)煞西   星期日   

2013-2-15   正月初六癸巳年 甲寅月 壬子日   沖馬(丙午)煞南   星期五   

2013-2-26   正月17日癸巳年 甲寅月 癸亥日   沖蛇(丁已)煞西   星期二   

2013-3-2   正月21日癸巳年 甲寅月 丁卯日   沖雞(辛酉)煞西   星期六   

2013-3-25   二月14日癸巳年 乙卯月 庚寅日   沖猴(甲申)煞北   星期一   

2013-3-31   二月20日癸巳年 乙卯月 丙申日   沖虎(庚寅)煞南   星期日   

2013-4-3   二月23日癸巳年 乙卯月 己亥日   沖蛇(癸已)煞西   星期三   

2013-4-6   二月26日癸巳年 丙辰月 壬寅日   沖猴(丙申)煞北   星期六   

2013-4-10   三月初一癸巳年 丙辰月 丙午日   沖鼠(庚子)煞北   星期三   

2013-4-21   三月12日癸巳年 丙辰月 丁巳日   沖豬(辛亥)煞東   星期日   

2013-4-30   三月21日癸巳年 丙辰月 丙寅日   沖猴(庚申)煞北   星期二   

2013-5-7   三月28日癸巳年 丁巳月 癸酉日      星期二   

2013-5-10   四月初一癸巳年 丁巳月 丙子日      星期五   

2013-5-11   四月初二癸巳年 丁巳月 丁丑日   沖羊(辛未)煞東   星期六   

2013-5-14   四月初五癸巳年 丁巳月 庚辰日   沖狗(甲戍)煞南   星期二   

2013-5-16   四月初七癸巳年 丁巳月 壬午日   沖鼠(丙子)煞北   星期四   

2013-5-22   四月13日癸巳年 丁巳月 戊子日   沖馬(壬午)煞南   星期三   

2013-5-23   四月14日癸巳年 丁巳月 己丑日   沖羊(癸未)煞東   星期四   

2013-5-25   四月16日癸巳年 丁巳月 辛卯日   沖雞(乙酉)煞西   星期六   

2013-5-28   四月19日癸巳年 丁巳月 甲午日   沖鼠(戊子)煞北   星期二   

2013-5-30   四月21日癸巳年 丁巳月 丙申日   沖虎(庚寅)煞南   星期四   

2013-6-1   四月23日癸巳年 丁巳月 戊戌日   沖龍(壬辰)煞北   星期六   

2013-6-3   四月25日癸巳年 丁巳月 庚子日   沖馬(甲午)煞南   星期一   

2013-6-4   四月26日癸巳年 丁巳月 辛丑日   沖羊(乙未)煞東   星期二   

2013-6-6   四月28日癸巳年 戊午月 癸卯日   沖雞(丁酉)煞西   星期四   

2013-6-7   四月29日癸巳年 戊午月 甲辰日   沖狗(戊戌)煞南   星期五   

2013-6-10   五月初二癸巳年 戊午月 丁未日   沖牛(辛丑)煞西   星期一   

2013-6-11   五月初三癸巳年 戊午月 戊申日   沖虎(壬寅)煞南   星期二   

2013-6-13   五月初五癸巳年 戊午月 庚戌日      星期四   

2013-6-17   五月初九癸巳年 戊午月 甲寅日   沖猴(戊申)煞北   星期一   

2013-6-20   五月12日癸巳年 戊午月 丁巳日   沖豬(辛亥)煞東   星期四   

2013-6-22   五月14日癸巳年 戊午月 己未日   沖牛(癸丑)煞西   星期六   

2013-6-23   五月15日癸巳年 戊午月 庚申日   沖虎(甲寅)煞南   星期日   

2013-6-29   五月21日癸巳年 戊午月 丙寅日   沖猴(庚申)煞北   星期六   

2013-7-1   五月23日癸巳年 戊午月 戊辰日   沖狗(壬戍)煞南   星期一   

2013-7-2   五月24日癸巳年 戊午月 己巳日   沖豬(癸亥)煞東   星期二   

2013-7-4   五月26日癸巳年 戊午月 辛未日   沖牛(乙丑)煞西   星期四   

2013-7-11   六月初四癸巳年 己未月 戊寅日   沖猴(壬申)煞北   星期四   

2013-7-12   六月初五癸巳年 己未月 己卯日      星期五   

2013-7-13   六月初六癸巳年 己未月 庚辰日   沖狗(甲戍)煞南   星期六   

2013-7-17   六月初十癸巳年 己未月 甲申日      星期三   

2013-7-23   六月16日癸巳年 己未月 庚寅日   沖猴(甲申)煞北   星期二   

2013-7-24   六月17日癸巳年 己未月 辛卯日   沖雞(乙酉)煞西   星期三   

2013-7-25   六月18日癸巳年 己未月 壬辰日   沖狗(丙戍)煞南   星期四   

2013-7-30   六月23日癸巳年 己未月 丁酉日   沖兔(辛卯)煞東   星期二   

2013-8-1   六月25日癸巳年 己未月 己亥日   沖蛇(癸已)煞西   星期四   

2013-8-4   六月28日癸巳年 己未月 壬寅日   沖猴(丙申)煞北   星期日   

2013-8-6   六月30日癸巳年 己未月 甲辰日   沖狗(戊戌)煞南   星期二   

2013-8-12   七月初六癸巳年 庚申月 庚戌日   沖龍(甲辰)煞北   星期一   

2013-8-14   七月初八癸巳年 庚申月 壬子日   沖馬(丙午)煞南   星期三   

2013-8-15   七月初九癸巳年 庚申月 癸丑日   沖羊(丁未)煞東   星期四   

2013-8-20   七月14日癸巳年 庚申月 戊午日   沖鼠(壬子)煞北   星期二   

2013-8-24   七月18日癸巳年 庚申月 壬戌日   沖龍(丙辰)煞北   星期六   

2013-8-29   七月23日癸巳年 庚申月 丁卯日   沖雞(辛酉)煞西   星期四   

2013-8-30   七月24日癸巳年 庚申月 戊辰日   沖狗(壬戍)煞南   星期五   

2013-8-31   七月25日癸巳年 庚申月 己巳日   沖豬(癸亥)煞東   星期六   

2013-9-1   七月26日癸巳年 庚申月 庚午日   沖鼠(甲子)煞北   星期日   

2013-9-5   八月初一癸巳年 庚申月 甲戌日   沖龍(戊辰)煞北   星期四   

2013-9-8   八月初四癸巳年 辛酉月 丁丑日      星期日   

2013-9-11   八月初七癸巳年 辛酉月 庚辰日      星期三   

2013-9-12   八月初八癸巳年 辛酉月 辛巳日   沖豬(乙亥)煞東   星期四   

2013-9-20   八月16日癸巳年 辛酉月 己丑日      星期五   

2013-9-23   八月19日癸巳年 辛酉月 壬辰日   沖狗(丙戍)煞南   星期一   

2013-9-24   八月20日癸巳年 辛酉月 癸巳日   沖豬(丁亥)煞東   星期二   

2013-9-30   八月26日癸巳年 辛酉月 己亥日   沖蛇(癸已)煞西   星期一   

2013-10-2   八月28日癸巳年 辛酉月 辛丑日   沖羊(乙未)煞東   星期三   

2013-10-9   九月初五癸巳年 壬戌月 戊申日   沖虎(壬寅)煞南   星期三   

2013-10-21   九月17日癸巳年 壬戌月 庚申日   沖虎(甲寅)煞南   星期一   

2013-10-31   九月27日癸巳年 壬戌月 庚午日   沖鼠(甲子)煞北   星期四   

2013-11-2   九月29日癸巳年 壬戌月 壬申日   沖虎(丙寅)煞南   星期六   

2013-11-9   十月初七癸巳年 癸亥月 己卯日      星期六   

2013-11-12   十月初十癸巳年 癸亥月 壬午日   沖鼠(丙子)煞北   星期二   

2013-11-13   十月11日癸巳年 癸亥月 癸未日   沖牛(丁丑)煞西   星期三   

2013-11-18   十月16日癸巳年 癸亥月 戊子日   沖馬(壬午)煞南   星期一   

2013-11-20   十月18日癸巳年 癸亥月 庚寅日   沖猴(甲申)煞北   星期三   

2013-11-25   十月23日癸巳年 癸亥月 乙未日   沖牛(己丑)煞西   星期一   

2013-11-30   十月28日癸巳年 癸亥月 庚子日   沖馬(甲午)煞南   星期六   

2013-12-4   11月初二癸巳年 癸亥月 甲辰日   沖狗(戊戌)煞南   星期三   

2013-12-10   11月初八癸巳年 甲子月 庚戌日   沖龍(甲辰)煞北   星期二   

2013-12-11   11月初九癸巳年 甲子月 辛亥日   沖蛇(乙已)煞西   星期三   

2013-12-13   11月11日癸巳年 甲子月 癸丑日   沖羊(丁未)煞東   星期五   

2013-12-14   11月12日癸巳年 甲子月 甲寅日   沖猴(戊申)煞北   星期六   

2013-12-22   11月20日癸巳年 甲子月 壬戌日   沖龍(丙辰)煞北   星期日   


29.    NGÀY  TRỒNG    CÂY: -


DƯƠNG LỊCH                                           ÂM LỊCH                                              KỴ TUỔI VÀ HƯỚNG    THỨ TRONG TUẦN   


(DL Năm 2013) tháng 1 ngày 12   ==ÂL  tháng 12 ngày mùng   1 (Năm Nhâm Thìn)   Quý Sửu  (tháng)    Mậu  Dần  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Thân         (Nhâm Thân )*Kỵ hướng :- Bắc      (Thứ bảy )   

(DL Năm 2013) tháng 1 ngày 30   ==ÂL  tháng 12 ngày 19  (Năm  Nhâm Thìn)   Quý Sửu  (tháng)    Bính  Thân (ngày)     *Kỵ tuổi:- Dần    (Canh Dần  )*Kỵ hướng :- Nam     (Thứ tư )   

(DL Năm 2013) tháng 2 ngày 10   ==ÂL  tháng giêng  ngày mùng   1 (Năm Quý Tỵ)   Giáp  Dần  (tháng)    Đinh   Mùi (ngày)     *Kỵ tuổi:- Sửu     (Tân Sửu  )*Kỵ hướng :- Tây    (Chủ nhật )   

(DL Năm 2013) tháng 2 ngày 15   ==ÂL  tháng giêng  ngày mùng   6     (Năm Quý Tỵ)   Giáp  Dần  (tháng)    Nhâm Tý (ngày)     *Kỵ tuổi:- Ngọ       (Bính  Ngọ )*Kỵ hướng :- Nam     (Thứ sáu )   

(DL Năm 2013) tháng 2 ngày 26   ==ÂL  tháng giêng  ngày 17  (Năm  Quý Tỵ)   Giáp  Dần  (tháng)    Quý Hợi  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Tỵ      (Đinh   Tỵ  )*Kỵ hướng :- Tây    (Thứ ba )   

(DL Năm 2013) tháng 3 ngày 2   ==ÂL  tháng giêng  ngày 21  (Năm  Quý Tỵ)   Giáp  Dần  (tháng)    Đinh   Mão  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Dậu          (Tân Dậu  )*Kỵ hướng :- Tây    (Thứ bảy )   

(DL Năm 2013) tháng 3 ngày 25   ==ÂL  tháng hai  ngày 14  (Năm  Quý Tỵ)   Ất  Mão  (tháng)    Canh Dần  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Thân         (Giáp  Thân )*Kỵ hướng :- Bắc      (Thứ hai )   

(DL Năm 2013) tháng 3 ngày 31   ==ÂL  tháng hai  ngày 20  (Năm  Quý Tỵ)   Ất  Mão  (tháng)    Bính  Thân (ngày)     *Kỵ tuổi:- Dần    (Canh Dần  )*Kỵ hướng :- Nam     (Chủ nhật )   

(DL Năm 2013) tháng 4 ngày 3   ==ÂL  tháng hai  ngày 23  (Năm  Quý Tỵ)   Ất  Mão  (tháng)    Kỷ  Hợi  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Tỵ      (Quý Tỵ  )*Kỵ hướng :- Tây    (Thứ tư )   

(DL Năm 2013) tháng 4 ngày 6   ==ÂL  tháng hai  ngày 26  (Năm  Quý Tỵ)   Bính  Thìn (tháng)    Nhâm Dần  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Thân         (Bính  Thân )*Kỵ hướng :- Bắc      (Thứ bảy )   

(DL Năm 2013) tháng 4 ngày 10   ==ÂL  tháng ba  ngày mùng   1 (Năm Quý Tỵ)   Bính  Thìn (tháng)    Bính  Ngọ (ngày)     *Kỵ tuổi:- Tý    (Canh Tý )*Kỵ hướng :- Bắc      (Thứ tư )   

(DL Năm 2013) tháng 4 ngày 21   ==ÂL  tháng ba  ngày 12  (Năm  Quý Tỵ)   Bính  Thìn (tháng)    Đinh   Tỵ (ngày)     *Kỵ tuổi:- Hợi          (Tân Hợi  )*Kỵ hướng :- Đông    (Chủ nhật )   

(DL Năm 2013) tháng 4 ngày 30   ==ÂL  tháng ba  ngày 21  (Năm  Quý Tỵ)   Bính  Thìn (tháng)    Bính  Dần  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Thân         (Canh Thân )*Kỵ hướng :- Bắc      (Thứ ba )   

(DL Năm 2013) tháng 5 ngày  7   ==ÂL  tháng ba  ngày 28  (Năm  Quý Tỵ)   Đinh   Tỵ (tháng)    Quý Dậu  (ngày)        (Thứ ba )   

(DL Năm 2013) tháng 5 ngày  10   ==ÂL  tháng tư ngày mùng   1 (Năm Quý Tỵ)   Đinh   Tỵ (tháng)    Bính  Tý (ngày)        (Thứ sáu )   

(DL Năm 2013) tháng 5 ngày  11   ==ÂL  tháng tư ngày mùng   2  (Năm Quý Tỵ)   Đinh   Tỵ (tháng)    Đinh   Sửu  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Mùi        (Tân Mùi )*Kỵ hướng :- Đông    (Thứ bảy )   

(DL Năm 2013) tháng 5 ngày  14   ==ÂL  tháng tư ngày mùng   5    (Năm Quý Tỵ)   Đinh   Tỵ (tháng)    Canh Thìn (ngày)     *Kỵ tuổi:- Tuất          (Giáp  Tuất  )*Kỵ hướng :- Nam     (Thứ ba )   

(DL Năm 2013) tháng 5 ngày  16   ==ÂL  tháng tư ngày mùng   7     (Năm Quý Tỵ)   Đinh   Tỵ (tháng)    Nhâm Ngọ (ngày)     *Kỵ tuổi:- Tý    (Bính  Tý )*Kỵ hướng :- Bắc      (Thứ năm )   

(DL Năm 2013) tháng 5 ngày  22   ==ÂL  tháng tư ngày 13  (Năm  Quý Tỵ)   Đinh   Tỵ (tháng)    Mậu  Tý (ngày)     *Kỵ tuổi:- Ngọ       (Nhâm Ngọ )*Kỵ hướng :- Nam     (Thứ tư )   

(DL Năm 2013) tháng 5 ngày  23   ==ÂL  tháng tư ngày 14  (Năm  Quý Tỵ)   Đinh   Tỵ (tháng)    Kỷ  Sửu  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Mùi        (Quý Mùi )*Kỵ hướng :- Đông    (Thứ năm )   

(DL Năm 2013) tháng 5 ngày  25   ==ÂL  tháng tư ngày 16  (Năm  Quý Tỵ)   Đinh   Tỵ (tháng)    Tân Mão  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Dậu          (Ất  Dậu  )*Kỵ hướng :- Tây    (Thứ bảy )   

(DL Năm 2013) tháng 5 ngày  28   ==ÂL  tháng tư ngày 19  (Năm  Quý Tỵ)   Đinh   Tỵ (tháng)    Giáp  Ngọ (ngày)     *Kỵ tuổi:- Tý    (Mậu  Tý )*Kỵ hướng :- Bắc      (Thứ ba )   

(DL Năm 2013) tháng 5 ngày  30   ==ÂL  tháng tư ngày 21  (Năm  Quý Tỵ)   Đinh   Tỵ (tháng)    Bính  Thân (ngày)     *Kỵ tuổi:- Dần    (Canh Dần  )*Kỵ hướng :- Nam     (Thứ năm )   

(DL Năm 2013) tháng 6 ngày  1   ==ÂL  tháng tư ngày 23  (Năm  Quý Tỵ)   Đinh   Tỵ (tháng)    Mậu  Tuất (ngày)     *Kỵ tuổi:- Thìn     (Nhâm Thìn )*Kỵ hướng :- Bắc      (Thứ bảy )   

(DL Năm 2013) tháng 6 ngày  3   ==ÂL  tháng tư ngày 25  (Năm  Quý Tỵ)   Đinh   Tỵ (tháng)    Canh Tý (ngày)     *Kỵ tuổi:- Ngọ       (Giáp  Ngọ )*Kỵ hướng :- Nam     (Thứ hai )   

(DL Năm 2013) tháng 6 ngày  4   ==ÂL  tháng tư ngày 26  (Năm  Quý Tỵ)   Đinh   Tỵ (tháng)    Tân Sửu  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Mùi        (Ất  Mùi )*Kỵ hướng :- Đông    (Thứ ba )   

(DL Năm 2013) tháng 6 ngày  6   ==ÂL  tháng tư ngày 28  (Năm  Quý Tỵ)   Mậu  Ngọ (tháng)    Quý Mão  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Dậu          (Đinh   Dậu  )*Kỵ hướng :- Tây    (Thứ năm )   

(DL Năm 2013) tháng 6 ngày  7   ==ÂL  tháng tư ngày 29  (Năm  Quý Tỵ)   Mậu  Ngọ (tháng)    Giáp  Thìn (ngày)     *Kỵ tuổi:- Tuất          (Mậu  Tuất )*Kỵ hướng :- Nam     (Thứ sáu )   

(DL Năm 2013) tháng 6 ngày  10   ==ÂL  tháng năm  ngày mùng   2  (Năm Quý Tỵ)   Mậu  Ngọ (tháng)    Đinh   Mùi (ngày)     *Kỵ tuổi:- Sửu     (Tân Sửu  )*Kỵ hướng :- Tây    (Thứ hai )   

(DL Năm 2013) tháng 6 ngày  11   ==ÂL  tháng năm  ngày mùng   3   (Năm Quý Tỵ)   Mậu  Ngọ (tháng)    Mậu  Thân (ngày)     *Kỵ tuổi:- Dần    (Nhâm Dần  )*Kỵ hướng :- Nam     (Thứ ba )   

(DL Năm 2013) tháng 6 ngày  13   ==ÂL  tháng năm  ngày mùng   5    (Năm Quý Tỵ)   Mậu  Ngọ (tháng)    Canh Tuất (ngày)        (Thứ năm )   

(DL Năm 2013) tháng 6 ngày  17   ==ÂL  tháng năm  ngày mùng   9     (Năm Quý Tỵ)   Mậu  Ngọ (tháng)    Giáp  Dần  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Thân         (Mậu  Thân )*Kỵ hướng :- Bắc      (Thứ hai )   

(DL Năm 2013) tháng 6 ngày  20   ==ÂL  tháng năm  ngày 12  (Năm  Quý Tỵ)   Mậu  Ngọ (tháng)    Đinh   Tỵ (ngày)     *Kỵ tuổi:- Hợi          (Tân Hợi  )*Kỵ hướng :- Đông    (Thứ năm )   

(DL Năm 2013) tháng 6 ngày  22   ==ÂL  tháng năm  ngày 14  (Năm  Quý Tỵ)   Mậu  Ngọ (tháng)    Kỷ  Mùi (ngày)     *Kỵ tuổi:- Sửu     (Quý Sửu  )*Kỵ hướng :- Tây    (Thứ bảy )   

(DL Năm 2013) tháng 6 ngày  23   ==ÂL  tháng năm  ngày 15  (Năm  Quý Tỵ)   Mậu  Ngọ (tháng)    Canh Thân (ngày)     *Kỵ tuổi:- Dần    (Giáp  Dần  )*Kỵ hướng :- Nam     (Chủ nhật )   

(DL Năm 2013) tháng 6 ngày  29   ==ÂL  tháng năm  ngày 21  (Năm  Quý Tỵ)   Mậu  Ngọ (tháng)    Bính  Dần  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Thân         (Canh Thân )*Kỵ hướng :- Bắc      (Thứ bảy )   

(DL Năm 2013) tháng 7 ngày  1   ==ÂL  tháng năm  ngày 23  (Năm  Quý Tỵ)   Mậu  Ngọ (tháng)    Mậu  Thìn (ngày)     *Kỵ tuổi:- Tuất          (Nhâm Tuất  )*Kỵ hướng :- Nam     (Thứ hai )   

(DL Năm 2013) tháng 7 ngày  2   ==ÂL  tháng năm  ngày 24  (Năm  Quý Tỵ)   Mậu  Ngọ (tháng)    Kỷ  Tỵ (ngày)     *Kỵ tuổi:- Hợi          (Quý Hợi  )*Kỵ hướng :- Đông    (Thứ ba )   

(DL Năm 2013) tháng 7 ngày  4   ==ÂL  tháng năm  ngày 26  (Năm  Quý Tỵ)   Mậu  Ngọ (tháng)    Tân Mùi (ngày)     *Kỵ tuổi:- Sửu     (Ất  Sửu  )*Kỵ hướng :- Tây    (Thứ năm )   

(DL Năm 2013) tháng 7 ngày  11   ==ÂL  tháng sáu  ngày mùng   4   (Năm Quý Tỵ)   Kỷ  Mùi (tháng)    Mậu  Dần  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Thân         (Nhâm Thân )*Kỵ hướng :- Bắc      (Thứ năm )   

(DL Năm 2013) tháng 7 ngày  12   ==ÂL  tháng sáu  ngày mùng   5    (Năm Quý Tỵ)   Kỷ  Mùi (tháng)    Kỷ  Mão  (ngày)        (Thứ sáu )   

(DL Năm 2013) tháng 7 ngày  13   ==ÂL  tháng sáu  ngày mùng   6     (Năm Quý Tỵ)   Kỷ  Mùi (tháng)    Canh Thìn (ngày)     *Kỵ tuổi:- Tuất          (Giáp  Tuất  )*Kỵ hướng :- Nam     (Thứ bảy )   

(DL Năm 2013) tháng 7 ngày  17   ==ÂL  tháng sáu  ngày mùng   10     (Năm Quý Tỵ)   Kỷ  Mùi (tháng)    Giáp  Thân (ngày)        (Thứ tư )   

(DL Năm 2013) tháng 7 ngày  23   ==ÂL  tháng sáu  ngày 16  (Năm  Quý Tỵ)   Kỷ  Mùi (tháng)    Canh Dần  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Thân         (Giáp  Thân )*Kỵ hướng :- Bắc      (Thứ ba )   

(DL Năm 2013) tháng 7 ngày  24   ==ÂL  tháng sáu  ngày 17  (Năm  Quý Tỵ)   Kỷ  Mùi (tháng)    Tân Mão  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Dậu          (Ất  Dậu  )*Kỵ hướng :- Tây    (Thứ tư )   

(DL Năm 2013) tháng 7 ngày  25   ==ÂL  tháng sáu  ngày 18  (Năm  Quý Tỵ)   Kỷ  Mùi (tháng)    Nhâm Thìn (ngày)     *Kỵ tuổi:- Tuất          (Bính  Tuất  )*Kỵ hướng :- Nam     (Thứ năm )   

(DL Năm 2013) tháng 7 ngày  30   ==ÂL  tháng sáu  ngày 23  (Năm  Quý Tỵ)   Kỷ  Mùi (tháng)    Đinh   Dậu  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Mão    (Tân Mão  )*Kỵ hướng :- Đông    (Thứ ba )   

(DL Năm 2013) tháng 8 ngày  1   ==ÂL  tháng sáu  ngày 25  (Năm  Quý Tỵ)   Kỷ  Mùi (tháng)    Kỷ  Hợi  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Tỵ      (Quý Tỵ  )*Kỵ hướng :- Tây    (Thứ năm )   

(DL Năm 2013) tháng 8 ngày  4   ==ÂL  tháng sáu  ngày 28  (Năm  Quý Tỵ)   Kỷ  Mùi (tháng)    Nhâm Dần  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Thân         (Bính  Thân )*Kỵ hướng :- Bắc      (Chủ nhật )   

(DL Năm 2013) tháng 8 ngày  6   ==ÂL  tháng sáu  ngày 30  (Năm  Quý Tỵ)   Kỷ  Mùi (tháng)    Giáp  Thìn (ngày)     *Kỵ tuổi:- Tuất          (Mậu  Tuất )*Kỵ hướng :- Nam     (Thứ ba )   

(DL Năm 2013) tháng 8 ngày  12   ==ÂL  tháng bảy  ngày mùng   6     (Năm Quý Tỵ)   Canh Thân (tháng)    Canh Tuất (ngày)     *Kỵ tuổi:- Thìn     (Giáp  Thìn )*Kỵ hướng :- Bắc      (Thứ hai )   

(DL Năm 2013) tháng 8 ngày  14   ==ÂL  tháng bảy  ngày mùng 8     (Năm Quý Tỵ)   Canh Thân (tháng)    Nhâm Tý (ngày)     *Kỵ tuổi:- Ngọ       (Bính  Ngọ )*Kỵ hướng :- Nam     (Thứ tư )   

(DL Năm 2013) tháng 8 ngày  15   ==ÂL  tháng bảy  ngày mùng   9     (Năm Quý Tỵ)   Canh Thân (tháng)    Quý Sửu  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Mùi        (Đinh   Mùi )*Kỵ hướng :- Đông    (Thứ năm )   

(DL Năm 2013) tháng 8 ngày  20   ==ÂL  tháng bảy  ngày 14  (Năm  Quý Tỵ)   Canh Thân (tháng)    Mậu  Ngọ (ngày)     *Kỵ tuổi:- Tý    (Nhâm Tý )*Kỵ hướng :- Bắc      (Thứ ba )   

(DL Năm 2013) tháng 8 ngày  24   ==ÂL  tháng bảy  ngày 18  (Năm  Quý Tỵ)   Canh Thân (tháng)    Nhâm Tuất (ngày)     *Kỵ tuổi:- Thìn     (Bính  Thìn )*Kỵ hướng :- Bắc      (Thứ bảy )   

(DL Năm 2013) tháng 8 ngày  29   ==ÂL  tháng bảy  ngày 23  (Năm  Quý Tỵ)   Canh Thân (tháng)    Đinh   Mão  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Dậu          (Tân Dậu  )*Kỵ hướng :- Tây    (Thứ năm )   

(DL Năm 2013) tháng 8 ngày  30   ==ÂL  tháng bảy  ngày 24  (Năm  Quý Tỵ)   Canh Thân (tháng)    Mậu  Thìn (ngày)     *Kỵ tuổi:- Tuất          (Nhâm Tuất  )*Kỵ hướng :- Nam     (Thứ sáu )   

(DL Năm 2013) tháng 8 ngày  31   ==ÂL  tháng bảy  ngày 25  (Năm  Quý Tỵ)   Canh Thân (tháng)    Kỷ  Tỵ (ngày)     *Kỵ tuổi:- Hợi          (Quý Hợi  )*Kỵ hướng :- Đông    (Thứ bảy )   

(DL Năm 2013) tháng 9 ngày  1   ==ÂL  tháng bảy  ngày 26  (Năm  Quý Tỵ)   Canh Thân (tháng)    Canh Ngọ (ngày)     *Kỵ tuổi:- Tý    (Giáp  Tý )*Kỵ hướng :- Bắc      (Chủ nhật )   

(DL Năm 2013) tháng 9 ngày  5   ==ÂL  tháng tám  ngày mùng   1 (Năm Quý Tỵ)   Canh Thân (tháng)    Giáp  Tuất (ngày)     *Kỵ tuổi:- Thìn     (Mậu  Thìn )*Kỵ hướng :- Bắc      (Thứ năm )   

(DL Năm 2013) tháng 9 ngày  8   ==ÂL  tháng tám  ngày mùng   4   (Năm Quý Tỵ)   Tân Dậu  (tháng)    Đinh   Sửu  (ngày)        (Chủ nhật )   

(DL Năm 2013) tháng 9 ngày  11   ==ÂL  tháng tám  ngày mùng   7     (Năm Quý Tỵ)   Tân Dậu  (tháng)    Canh Thìn (ngày)        (Thứ tư )   

(DL Năm 2013) tháng 9 ngày  12   ==ÂL  tháng tám  ngày mùng 8     (Năm Quý Tỵ)   Tân Dậu  (tháng)    Tân Tỵ (ngày)     *Kỵ tuổi:- Hợi          (Ất  Hợi  )*Kỵ hướng :- Đông    (Thứ năm )   

(DL Năm 2013) tháng 9 ngày  20   ==ÂL  tháng tám  ngày 16  (Năm  Quý Tỵ)   Tân Dậu  (tháng)    Kỷ  Sửu  (ngày)        (Thứ sáu )   

(DL Năm 2013) tháng 9 ngày  23   ==ÂL  tháng tám  ngày 19  (Năm  Quý Tỵ)   Tân Dậu  (tháng)    Nhâm Thìn (ngày)     *Kỵ tuổi:- Tuất          (Bính  Tuất  )*Kỵ hướng :- Nam     (Thứ hai )   

(DL Năm 2013) tháng 9 ngày  24   ==ÂL  tháng tám  ngày 20  (Năm  Quý Tỵ)   Tân Dậu  (tháng)    Quý Tỵ (ngày)     *Kỵ tuổi:- Hợi          (Đinh   Hợi  )*Kỵ hướng :- Đông    (Thứ ba )   

(DL Năm 2013) tháng 9 ngày  30   ==ÂL  tháng tám  ngày 26  (Năm  Quý Tỵ)   Tân Dậu  (tháng)    Kỷ  Hợi  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Tỵ      (Quý Tỵ  )*Kỵ hướng :- Tây    (Thứ hai )   

(DL Năm 2013) tháng 10 ngày   2   ==ÂL  tháng tám  ngày 28  (Năm  Quý Tỵ)   Tân Dậu  (tháng)    Tân Sửu  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Mùi        (Ất  Mùi )*Kỵ hướng :- Đông    (Thứ tư )   

(DL Năm 2013) tháng 10 ngày   9   ==ÂL  tháng chín  ngày mùng   5    (Năm Quý Tỵ)   Nhâm Tuất (tháng)    Mậu  Thân (ngày)     *Kỵ tuổi:- Dần    (Nhâm Dần  )*Kỵ hướng :- Nam     (Thứ tư )   

(DL Năm 2013) tháng 10 ngày   21   ==ÂL  tháng chín  ngày 17  (Năm  Quý Tỵ)   Nhâm Tuất (tháng)    Canh Thân (ngày)     *Kỵ tuổi:- Dần    (Giáp  Dần  )*Kỵ hướng :- Nam     (Thứ hai )   

(DL Năm 2013) tháng 10 ngày   31   ==ÂL  tháng chín  ngày 27  (Năm  Quý Tỵ)   Nhâm Tuất (tháng)    Canh Ngọ (ngày)     *Kỵ tuổi:- Tý    (Giáp  Tý )*Kỵ hướng :- Bắc      (Thứ năm )   

(DL Năm 2013) tháng 11 ngày   2   ==ÂL  tháng chín  ngày 29  (Năm  Quý Tỵ)   Nhâm Tuất (tháng)    Nhâm Thân (ngày)     *Kỵ tuổi:- Dần    (Bính  Dần  )*Kỵ hướng :- Nam     (Thứ bảy )   

(DL Năm 2013) tháng 11 ngày   9   ==ÂL  tháng 10 ngày mùng   7     (Năm Quý Tỵ)   Quý Hợi  (tháng)    Kỷ  Mão  (ngày)        (Thứ bảy )   

(DL Năm 2013) tháng 11 ngày   12   ==ÂL  tháng 10 ngày mùng   10     (Năm Quý Tỵ)   Quý Hợi  (tháng)    Nhâm Ngọ (ngày)     *Kỵ tuổi:- Tý    (Bính  Tý )*Kỵ hướng :- Bắc      (Thứ ba )   

(DL Năm 2013) tháng 11 ngày   13   ==ÂL  tháng 10 ngày 11  (Năm  Quý Tỵ)   Quý Hợi  (tháng)    Quý Mùi (ngày)     *Kỵ tuổi:- Sửu     (Đinh   Sửu  )*Kỵ hướng :- Tây    (Thứ tư )   

(DL Năm 2013) tháng 11 ngày   18   ==ÂL  tháng 10 ngày 16  (Năm  Quý Tỵ)   Quý Hợi  (tháng)    Mậu  Tý (ngày)     *Kỵ tuổi:- Ngọ       (Nhâm Ngọ )*Kỵ hướng :- Nam     (Thứ hai )   

(DL Năm 2013) tháng 11 ngày   20   ==ÂL  tháng 10 ngày 18  (Năm  Quý Tỵ)   Quý Hợi  (tháng)    Canh Dần  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Thân         (Giáp  Thân )*Kỵ hướng :- Bắc      (Thứ tư )   

(DL Năm 2013) tháng 11 ngày   25   ==ÂL  tháng 10 ngày 23  (Năm  Quý Tỵ)   Quý Hợi  (tháng)    Ất  Mùi (ngày)     *Kỵ tuổi:- Sửu     (Kỷ  Sửu  )*Kỵ hướng :- Tây    (Thứ hai )   

(DL Năm 2013) tháng 11 ngày   30   ==ÂL  tháng 10 ngày 28  (Năm  Quý Tỵ)   Quý Hợi  (tháng)    Canh Tý (ngày)     *Kỵ tuổi:- Ngọ       (Giáp  Ngọ )*Kỵ hướng :- Nam     (Thứ bảy )   

(DL Năm 2013) tháng 12 ngày   4   ==ÂL  tháng 11 ngày mùng   2  (Năm Quý Tỵ)   Quý Hợi  (tháng)    Giáp  Thìn (ngày)     *Kỵ tuổi:- Tuất          (Mậu  Tuất )*Kỵ hướng :- Nam     (Thứ tư )   

(DL Năm 2013) tháng 12 ngày   10   ==ÂL  tháng 11 ngày mùng 8     (Năm Quý Tỵ)   Giáp  Tý (tháng)    Canh Tuất (ngày)     *Kỵ tuổi:- Thìn     (Giáp  Thìn )*Kỵ hướng :- Bắc      (Thứ ba )   

(DL Năm 2013) tháng 12 ngày   11   ==ÂL  tháng 11 ngày mùng   9     (Năm Quý Tỵ)   Giáp  Tý (tháng)    Tân Hợi  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Tỵ      (Ất  Tỵ  )*Kỵ hướng :- Tây    (Thứ tư )   

(DL Năm 2013) tháng 12 ngày   13   ==ÂL  tháng 11 ngày 11  (Năm  Quý Tỵ)   Giáp  Tý (tháng)    Quý Sửu  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Mùi        (Đinh   Mùi )*Kỵ hướng :- Đông    (Thứ sáu )   

(DL Năm 2013) tháng 12 ngày   14   ==ÂL  tháng 11 ngày 12  (Năm  Quý Tỵ)   Giáp  Tý (tháng)    Giáp  Dần  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Thân         (Mậu  Thân )*Kỵ hướng :- Bắc      (Thứ bảy )   

(DL Năm 2013) tháng 12 ngày   22   ==ÂL  tháng 11 ngày 20  (Năm  Quý Tỵ)   Giáp  Tý (tháng)    Nhâm Tuất (ngày)     *Kỵ tuổi:- Thìn     (Bính  Thìn )*Kỵ hướng :- Bắc      (Chủ nhật )   





(còn tiếp)

Bên dưới là danh sách các thành viên đã gửi lời cảm ơn đến bài viết này của bạn:
minhlac, big4mac2, Ngoisaobiec, SCC, Yahoo
Logged

君 子 之 交 淡   若水
Quân tử chi giao đạm NHƯỢC THỦY

--------------
孔孟彊常須刻骨
西歐科學要明心

Khổng Mạnh cương thường tu khắc cốt,
Tây Âu khoa học yếu minh tâm
 
 
 
nhuocthuy
Hero Member
*
Offline Offline

Bài viết: 7279

Cảm Ơn
-Gửi: 22499
-Nhận: 56933



Xem hồ sơ cá nhân
« Trả lời #31 vào lúc: Tháng Mười Hai 26, 2012, 10:49:31 pm »

(tiếp và hết)

30.- NGÀY   TÌM THẦY HAY  ĐỂ  TRỊ BỆNH NẶNG:-

2013年宜治病共有 23 日


日期   農曆   沖煞   星期   


2013-1-4   11月23日壬辰年 壬子月 庚午日   沖鼠(甲子)煞北   星期五   

2013-2-2   12月22日壬辰年 癸丑月 己亥日   沖蛇(癸已)煞西   星期六   

2013-2-11   正月初二癸巳年 甲寅月 戊申日   沖虎(壬寅)煞南   星期一   

2013-2-23   正月14日癸巳年 甲寅月 庚申日   沖虎(甲寅)煞南   星期六   

2013-3-8   正月27日癸巳年 乙卯月 癸酉日   沖兔(丁卯)煞東   星期五   

2013-3-20   二月初九癸巳年 乙卯月 乙酉日   沖兔(己卯)煞東   星期三   

2013-4-1   二月21日癸巳年 乙卯月 丁酉日   沖兔(辛卯)煞東   星期一   

2013-4-3   二月23日癸巳年 乙卯月 己亥日   沖蛇(癸已)煞西   星期三   

2013-4-26   三月17日癸巳年 丙辰月 壬戌日   沖龍(丙辰)煞北   星期五   

2013-5-3   三月24日癸巳年 丙辰月 己巳日   沖豬(癸亥)煞東   星期五   

2013-6-5   四月27日癸巳年 戊午月 壬寅日   沖猴(丙申)煞北   星期三   

2013-7-29   六月22日癸巳年 己未月 丙申日   沖虎(庚寅)煞南   星期一   

2013-8-5   六月29日癸巳年 己未月 癸卯日   沖雞(丁酉)煞西   星期一   

2013-8-28   七月22日癸巳年 庚申月 丙寅日   沖猴(庚申)煞北   星期三   

2013-9-22   八月18日癸巳年 辛酉月 辛卯日   沖雞(乙酉)煞西   星期日   

2013-9-29   八月25日癸巳年 辛酉月 戊戌日   沖龍(壬辰)煞北   星期日   

2013-10-4   八月30日癸巳年 辛酉月 癸卯日   沖雞(丁酉)煞西   星期五   

2013-11-2   九月29日癸巳年 壬戌月 壬申日   沖虎(丙寅)煞南   星期六   

2013-11-23   十月21日癸巳年 癸亥月 癸巳日   沖豬(丁亥)煞東   星期六   

2013-11-30   十月28日癸巳年 癸亥月 庚子日   沖馬(甲午)煞南   星期六   

2013-12-5   11月初三癸巳年 癸亥月 乙巳日   沖豬(己亥)煞東   星期四   

2013-12-25   11月23日癸巳年 甲子月 乙丑日   沖羊(己未)煞東   星期三   

2013-12-30   11月28日癸巳年 甲子月 庚午日   沖鼠(甲子)煞北   星期一   


30.- NGÀY TÌM THẦY HAY ĐỂ   TRỊ BỆNH NẶNG: -


DƯƠNG LỊCH                                 ÂM LỊCH                                                      KỴ TUỔI VÀ HƯỚNG    THỨ TRONG TUẦN   


(DL Năm 2013) tháng 1 ngày 4   ==ÂL  tháng 11 ngày 23  (Năm  Nhâm Thìn)   Nhâm Tý (tháng)    Canh Ngọ (ngày)     *Kỵ tuổi:- Tý    (Giáp  Tý )*Kỵ hướng :- Bắc      (Thứ sáu )   

(DL Năm 2013) tháng 2 ngày 2   ==ÂL  tháng 12 ngày 22  (Năm  Nhâm Thìn)   Quý Sửu  (tháng)    Kỷ  Hợi  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Tỵ      (Quý Tỵ  )*Kỵ hướng :- Tây    (Thứ bảy )   

(DL Năm 2013) tháng 2 ngày 11   ==ÂL  tháng giêng  ngày mùng   2  (Năm Quý Tỵ)   Giáp  Dần  (tháng)    Mậu  Thân (ngày)     *Kỵ tuổi:- Dần    (Nhâm Dần  )*Kỵ hướng :- Nam     (Thứ hai )   

(DL Năm 2013) tháng 2 ngày 23   ==ÂL  tháng giêng  ngày 14  (Năm  Quý Tỵ)   Giáp  Dần  (tháng)    Canh Thân (ngày)     *Kỵ tuổi:- Dần    (Giáp  Dần  )*Kỵ hướng :- Nam     (Thứ bảy )   

(DL Năm 2013) tháng 3 ngày 8   ==ÂL  tháng giêng  ngày 27  (Năm  Quý Tỵ)   Ất  Mão  (tháng)    Quý Dậu  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Mão    (Đinh   Mão  )*Kỵ hướng :- Đông    (Thứ sáu )   

(DL Năm 2013) tháng 3 ngày 20   ==ÂL  tháng hai  ngày mùng   9     (Năm Quý Tỵ)   Ất  Mão  (tháng)    Ất  Dậu  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Mão    (Kỷ  Mão  )*Kỵ hướng :- Đông    (Thứ tư )   

(DL Năm 2013) tháng 4 ngày 1   ==ÂL  tháng hai  ngày 21  (Năm  Quý Tỵ)   Ất  Mão  (tháng)    Đinh   Dậu  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Mão    (Tân Mão  )*Kỵ hướng :- Đông    (Thứ hai )   

(DL Năm 2013) tháng 4 ngày 3   ==ÂL  tháng hai  ngày 23  (Năm  Quý Tỵ)   Ất  Mão  (tháng)    Kỷ  Hợi  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Tỵ      (Quý Tỵ  )*Kỵ hướng :- Tây    (Thứ tư )   

(DL Năm 2013) tháng 4 ngày 26   ==ÂL  tháng ba  ngày 17  (Năm  Quý Tỵ)   Bính  Thìn (tháng)    Nhâm Tuất (ngày)     *Kỵ tuổi:- Thìn     (Bính  Thìn )*Kỵ hướng :- Bắc      (Thứ sáu )   

(DL Năm 2013) tháng 5 ngày  3   ==ÂL  tháng ba  ngày 24  (Năm  Quý Tỵ)   Bính  Thìn (tháng)    Kỷ  Tỵ (ngày)     *Kỵ tuổi:- Hợi          (Quý Hợi  )*Kỵ hướng :- Đông    (Thứ sáu )   

(DL Năm 2013) tháng 6 ngày  5   ==ÂL  tháng tư ngày 27  (Năm  Quý Tỵ)   Mậu  Ngọ (tháng)    Nhâm Dần  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Thân         (Bính  Thân )*Kỵ hướng :- Bắc      (Thứ tư )   

(DL Năm 2013) tháng 7 ngày  29   ==ÂL  tháng sáu  ngày 22  (Năm  Quý Tỵ)   Kỷ  Mùi (tháng)    Bính  Thân (ngày)     *Kỵ tuổi:- Dần    (Canh Dần  )*Kỵ hướng :- Nam     (Thứ hai )   

(DL Năm 2013) tháng 8 ngày  5   ==ÂL  tháng sáu  ngày 29  (Năm  Quý Tỵ)   Kỷ  Mùi (tháng)    Quý Mão  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Dậu          (Đinh   Dậu  )*Kỵ hướng :- Tây    (Thứ hai )   

(DL Năm 2013) tháng 8 ngày  28   ==ÂL  tháng bảy  ngày 22  (Năm  Quý Tỵ)   Canh Thân (tháng)    Bính  Dần  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Thân         (Canh Thân )*Kỵ hướng :- Bắc      (Thứ tư )   

(DL Năm 2013) tháng 9 ngày  22   ==ÂL  tháng tám  ngày 18  (Năm  Quý Tỵ)   Tân Dậu  (tháng)    Tân Mão  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Dậu          (Ất  Dậu  )*Kỵ hướng :- Tây    (Chủ nhật )   

(DL Năm 2013) tháng 9 ngày  29   ==ÂL  tháng tám  ngày 25  (Năm  Quý Tỵ)   Tân Dậu  (tháng)    Mậu  Tuất (ngày)     *Kỵ tuổi:- Thìn     (Nhâm Thìn )*Kỵ hướng :- Bắc      (Chủ nhật )   

(DL Năm 2013) tháng 10 ngày   4   ==ÂL  tháng tám  ngày 30  (Năm  Quý Tỵ)   Tân Dậu  (tháng)    Quý Mão  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Dậu          (Đinh   Dậu  )*Kỵ hướng :- Tây    (Thứ sáu )   

(DL Năm 2013) tháng 11 ngày   2   ==ÂL  tháng chín  ngày 29  (Năm  Quý Tỵ)   Nhâm Tuất (tháng)    Nhâm Thân (ngày)     *Kỵ tuổi:- Dần    (Bính  Dần  )*Kỵ hướng :- Nam     (Thứ bảy )   

(DL Năm 2013) tháng 11 ngày   23   ==ÂL  tháng 10 ngày 21  (Năm  Quý Tỵ)   Quý Hợi  (tháng)    Quý Tỵ (ngày)     *Kỵ tuổi:- Hợi          (Đinh   Hợi  )*Kỵ hướng :- Đông    (Thứ bảy )   

(DL Năm 2013) tháng 11 ngày   30   ==ÂL  tháng 10 ngày 28  (Năm  Quý Tỵ)   Quý Hợi  (tháng)    Canh Tý (ngày)     *Kỵ tuổi:- Ngọ       (Giáp  Ngọ )*Kỵ hướng :- Nam     (Thứ bảy )   

(DL Năm 2013) tháng 12 ngày   5   ==ÂL  tháng 11 ngày mùng   3   (Năm Quý Tỵ)   Quý Hợi  (tháng)    Ất  Tỵ (ngày)     *Kỵ tuổi:- Hợi          (Kỷ  Hợi  )*Kỵ hướng :- Đông    (Thứ năm )   

(DL Năm 2013) tháng 12 ngày   25   ==ÂL  tháng 11 ngày 23  (Năm  Quý Tỵ)   Giáp  Tý (tháng)    Ất  Sửu  (ngày)     *Kỵ tuổi:- Mùi        (Kỷ  Mùi )*Kỵ hướng :- Đông    (Thứ tư )   

(DL Năm 2013) tháng 12 ngày   30   ==ÂL  tháng 11 ngày 28  (Năm  Quý Tỵ)   Giáp  Tý (tháng)    Canh Ngọ (ngày)     *Kỵ tuổi:- Tý    (Giáp  Tý )*Kỵ hướng :- Bắc      (Thứ hai )   






HẾT

Bên dưới là danh sách các thành viên đã gửi lời cảm ơn đến bài viết này của bạn:
thuyduong06, minhlac, big4mac2, Ngoisaobiec, SCC, Yahoo, Son Nguyen Huy, tuanlong
Logged

君 子 之 交 淡   若水
Quân tử chi giao đạm NHƯỢC THỦY

--------------
孔孟彊常須刻骨
西歐科學要明心

Khổng Mạnh cương thường tu khắc cốt,
Tây Âu khoa học yếu minh tâm
 
 
Trang: 1 2 [3]   Lên
  In  
 
Chuyển tới:  

Powered by MySQL Powered by PHP Copyright © 2009 | hocthuatphuongdong.vn | admin@hocthuatphuongdong.vn Valid XHTML 1.0! Valid CSS!
Trang được tạo trong 0.554 seconds với 24 câu truy vấn.